11 đề xuất đề thi AI ứng dụng thực tiễn

Bản thảo để thảo luận · ngày 20/10/2026 · dành cho vòng thi 6 giờ trên một GPU T4 16 GB

1. Ràng buộc của cuộc thi

Hạng mụcQuy định thiết kế
Cấu trúcHai bài (A và B), mỗi bài chấm riêng; tổng điểm = A + B (điểm thật, không chuẩn hoá). Đội tối đa 3 người.
Thời gian6 giờ: Public Test 5 giờ rồi Private Test 1 giờ. Phải nộp ở cả hai pha; Private là bảng xếp hạng chính thức.
Phần cứngMột T4 16 GB cho cả hai bài, kể cả suy luận. T4 không có bfloat16 và FlashAttention-2, dùng fp16, nạp 4-bit và LoRA. Mỗi bài phải hội tụ trong khoảng 1 đến 1,5 giờ.
Môi trườngGPU của đội không có internet. Ban tổ chức dựng sẵn môi trường giống nhau: danh sách thư viện ghim phiên bản và danh sách checkpoint tải trước. Đề chỉ được dùng đúng các checkpoint đã liệt kê.
Dữ liệu và công cụChỉ dùng dữ liệu BTC phát; được tự sinh dữ liệu augment từ đó. Không API ngoài. Chỉ ChatGPT trên web (chưa đăng nhập), không dùng agent AI tự viết và chạy mã.
Private đa dạng hơn PublicPrivate ≈ 65–70% mẫu seen (sinh như Public) + 30–35% mẫu shift (biến thể không có trong train và Public). Mục đích: đo khả năng tổng quát hoá.
Hậu kiểmĐội đứng đầu nộp code và checkpoint; BTC chạy lại trên T4 16 GB; lệch tối đa 0,5 điểm vẫn tính là tái lập. Việc này làm sau khi thi.
Hướng đềĐi thẳng vào ứng dụng thực tiễn (như bài sầu riêng); ưu tiên dữ liệu thật công khai, có ghi nguồn; sáng tạo hơn bài VL hiện có.

2. Khung đánh giá chung (áp dụng cho mọi đề)

Mỗi đề đều đi qua cùng một quy trình kiểm tra để bảo đảm đề chấm đúng và đủ khó, công bằng. Phần chi tiết riêng của từng đề nằm ở thẻ của đề đó.

BướcNội dung
1. Chương trình chấmChạy bằng chương trình chấm thật của nền tảng, ghi điểm tổng và bảng chi tiết (score, score_seen, score_shift, shift_gap). Thời gian chấm phải ≪ 600 giây. Bài nộp thiếu file của bài kia nhận 0 điểm nhưng vẫn "Finished".
2. Hiệu chuẩn độ khóChạy ba loại lời giải trên Public, Private, seen, shift: lời giải hẹp (chỉ khớp những gì train và Public cho thấy), lời giải rộng (phủ các biến thể), và trần (giới hạn trên). Yêu cầu: lời giải hẹp phải tụt rõ ở shift; seen phải sát Public (nếu seen cũng tụt thì dữ liệu sai); lời giải rộng lấy lại phần lớn khoảng cách (khoảng cách không ai thu hẹp được là bất công).
3. Baseline trên T4Đo thời gian và VRAM thật trên Colab (T4) cho baseline: thời gian hội tụ phải nằm trong 1–1,5 giờ/bài và đỉnh VRAM ≤ 16 GB, kể cả suy luận.
4. Dò rò rỉKhông có bản sao nguyên si của train trong test. Cấu trúc file, id, thứ tự dòng và kích thước file không được lộ nhãn (huấn luyện bộ phân loại chỉ trên các đặc trưng này, kết quả phải quanh mức ngẫu nhiên).
5. Kiểm tra trên siteNộp bài hoàn hảo (phải 100 điểm), bài tầm thường (≈ 0), bài thiếu file; kiểm quyền xem của người lạ, người đã đăng nhập và người tham gia (không lộ nhãn); rồi dọn bài nộp thử.
6. Tái lậpĐáp án và dữ liệu sinh bằng hạt giống cố định; train và Public phải byte-identical khi sinh lại Private.

3. Bảng so sánh nhanh

Điểm 1 (kém) đến 5 (tốt) là đánh giá chủ quan của tôi, dựa trên những gì đã kiểm được. Cột "Giấy phép" phản ánh mức độ chắc chắn về quyền phát lại dữ liệu cho thí sinh; nhiều bộ chưa xác minh ở nguồn gốc.

#ĐềDữ liệu thậtGiấy phépỨng dụngĐộ mớiVừa 1–1,5 giờ và 16 GBRủi ro
1Giao hàng chặng cuối25555Thấp
2Nhà máy thông minh15434Vừa
3Nông nghiệp thông minh42524Cao
4Giọng nói đời thường54434Vừa
5Nông sản và thị trường52535Vừa
6Giao thông đô thị thật42533Cao
7Dịch vụ công và pháp luật53543Vừa–cao
8Môi trường và khí hậu53435Vừa
9Giao thông Hà Nội55543Vừa
10Ẩm thực và dinh dưỡng53452Vừa–cao
11Biển số thật43435Vừa
Nghiêng về: Đề 1 (ít rủi ro pháp lý nhất, mới nhất) và Đề 9 (dữ liệu thật có giấy phép rõ). Đề 4 là phương án ghép tốt nếu muốn dùng giọng nói thật. Chọn cuối cùng cần thầy và bạn quyết.
1Giao hàng chặng cuốiđịa chỉ sau sáp nhập + biển số xe · dữ liệu sinh bằng code

Bối cảnh: từ 01/07/2025 Việt Nam còn 34 tỉnh, thành (từ 63) và 3.321 đơn vị cấp xã (từ 10.035), bỏ cấp huyện (Nghị quyết 202/2025/QH15). Mọi cơ sở dữ liệu địa chỉ cũ của thương mại điện tử và giao hàng đều lỗi thời; còn đọc biển số tự động là nhu cầu của bãi xe, thu phí, giám sát giao thông.

Bài A · Chuẩn hoá địa chỉ

  • Vào: địa chỉ thô (viết tắt, không dấu, sai chính tả, địa chỉ cũ có quận huyện).
  • Ra: tỉnh/thành, phường/xã (đơn vị mới), số nhà, đường.
  • Điểm: 100 × trung bình khớp đúng từng trường (đề xuất trọng số tỉnh 0,25 · xã 0,35 · đường 0,25 · số nhà 0,15) và báo thêm tỉ lệ khớp cả địa chỉ.
  • Shift: xã chưa có trong train, địa chỉ cũ phải ánh xạ sang đơn vị mới, gõ theo giọng nói, sai chính tả nặng.

Bài B · Đọc biển số xe

  • Vào: ảnh biển (một dòng, hai dòng; nền trắng, vàng, xanh, đỏ; ký hiệu NG, NN, CV; mờ, ban đêm, nghiêng, bẩn).
  • Ra: chuỗi biển số.
  • Điểm: 100 × (0,7 × khớp đúng cả biển + 0,3 × (1 − CER)).
  • Shift: biển hiếm (vuông, ngoại giao), nhiễu nặng hơn, kiểu phông chữ mới.

Dữ liệu và giấy phép

  • A: danh mục hành chính chính thức (dữ liệu công khai của Nhà nước) và địa chỉ sinh bằng code; chưa xác minh được nguồn bảng ánh xạ cũ → mới.
  • B: ảnh biển dựng bằng code theo Thông tư 24/2023/TT-BCA (cần đối chiếu Phụ lục 02–04 của văn bản gốc).
  • Không dính dữ liệu cá nhân hay giấy phép ảnh.

Mô hình, VRAM, thời gian

  • A: ByT5-small hoặc Qwen2.5-0,5B/1,5B (LoRA): khoảng 45–60 phút, ≤ 8 GB.
  • B: CRNN/CTC từ đầu hoặc TrOCR-small: khoảng 30–60 phút, ≤ 4 GB.
  • Hai bài chạy tuần tự, đỉnh VRAM thấp hơn nhiều so với 16 GB.

Cách đánh giá và hiệu chuẩn độ khó

  • Lời giải hẹp: bảng tra từ điển các xã đã thấy trong train; lời giải rộng: mô hình sinh có nhiễu mạnh; trần: biết cả bảng ánh xạ.
  • Bài B: lời giải hẹp học đúng các kiểu nhiễu của train; lời giải rộng augment đa dạng; kiểm thêm biển loại hiếm có tụt rõ ở shift.
  • Dò rò rỉ: kích thước file ảnh, độ dài địa chỉ không được lộ nhãn.
Rủi ro: ảnh biển dựng có thể "quá sạch" so với ảnh thật; cần hiệu chuẩn thật trên Colab. Chưa có bộ ảnh biển thật dùng chắc chắn được cho bài B.
2Nhà máy thông minhkiểm tra lỗi bề mặt + bảo trì dự đoán · dữ liệu dựng thủ tục

Bối cảnh: kiểm tra chất lượng bằng thị giác và bảo trì dự đoán là hai ứng dụng AI phổ biến trong sản xuất.

Bài A · Lỗi bề mặt

  • Vào: ảnh bề mặt (gạch, vải, kim loại).
  • Ra: mặt nạ vùng lỗi và loại lỗi.
  • Điểm: 100 × (0,5 × F1 mức ảnh "có lỗi" + 0,5 × Dice trung bình trên ảnh có lỗi).
  • Shift: loại lỗi mới, độ sáng và vân bề mặt mới.

Bài B · Bảo trì dự đoán

  • Vào: chuỗi cảm biến rung và nhiệt (mô phỏng ổ bi).
  • Ra: loại hỏng hóc và thời gian còn lại.
  • Điểm: 0,5 × macro-F1 loại hỏng + 0,5 × (100 − sMAPE thời gian còn lại).
  • Shift: tải trọng và tốc độ quay chưa gặp, nhiễu cảm biến.

Dữ liệu

  • Dựng thủ tục và mô phỏng vật lý (tần số đặc trưng của ổ bi); mặt nạ chính xác.
  • Không có giấy phép phải lo, nhưng ít yếu tố tiếng Việt.

Mô hình, VRAM, thời gian

  • A: U-Net nhẹ hoặc DINOv2-small: khoảng 1 giờ.
  • B: 1D-CNN nhỏ: dưới 30 phút, không cần GPU.

Cách đánh giá và hiệu chuẩn

  • Lời giải hẹp: ngưỡng cố định trên độ lệch màu; rộng: mạng phân đoạn có augment; trần: biết quy trình sinh lỗi.
  • Kiểm thang điểm Dice không bị kéo bởi ảnh không lỗi; kiểm thang sMAPE không bị chi phối bởi một vài mẫu.
Rủi ro: bài B không dùng GPU nên chưa tận dụng ràng buộc T4; dữ liệu dựng nên khó thuyết phục thầy về tính thực tiễn.
3Nông nghiệp thông minhđếm trái và độ chín + tư vấn nông vụ · nối tiếp bài sầu riêng

Bối cảnh: giám sát vườn, đánh giá độ chín và hỗ trợ quyết định tưới bón.

Bài A · Đếm trái và độ chín

  • Vào: ảnh vườn. Ra: hộp quanh trái và độ chín.
  • Điểm: mAP@0,5 (phát hiện) hoặc macro-F1 độ chín.
  • Shift: ánh sáng, góc chụp, vườn khác.

Bài B · Tư vấn nông vụ

  • Vào: nhật ký và cảm biến (độ ẩm đất, thời tiết). Ra: quyết định tưới hoặc bón.
  • Điểm: macro-F1 theo hành động (có thể có ma trận chi phí).

Dữ liệu

  • Ảnh sầu riêng thật (Mendeley CC BY 4.0, Kaggle CC BY 4.0). Dữ liệu cảm biến thật chưa có nguồn công khai tìm được.

Mô hình, thời gian

  • A: phát hiện vật thể hoặc phân loại: khoảng 1 giờ. B: bảng, nhanh.

Cách đánh giá và hiệu chuẩn

  • Như khung chung; thêm kiểm trùng ảnh giữa train và test (cùng một vườn, cùng một cây).
Rủi ro cao: bài B khó chấm khách quan và dữ liệu thật chưa rõ; bài A gần với bài sầu riêng đã dùng.
4Giọng nói đời thườngnhận dạng giọng thật + lệnh thoại thành JSON

Bối cảnh: trợ lý giọng nói cho ngân hàng, giao hàng, tổng đài.

Bài A · Nhận dạng giọng thật

  • Vào: ghi âm tiếng Việt (nhiều người nói). Ra: văn bản.
  • Điểm: 100 − WER.
  • Shift: người nói chưa gặp, ồn nền, kênh điện thoại.

Bài B · Lệnh thoại thành JSON

  • Vào: câu lệnh nói (đặt đơn, chuyển tiền). Ra: JSON ý định và các ô thông tin.
  • Điểm: F1 theo từng ô (khớp đúng giá trị), cộng khớp đúng ý định.
  • Shift: cách nói mới, số, ngày, tiền viết thành chữ.

Dữ liệu và giấy phép

  • FOSD (FPT): 25.921 câu, khoảng 30 giờ, giấy phép kiểu MIT trên Mendeley (bản Kaggle ghi "unknown", nên dùng bản gốc).
  • VIVOS: 15 giờ; Kaggle ghi CC BY-NC 4.0, nơi khác ghi CC BY-SA 4.0 (mâu thuẫn, theo nguồn gốc AILAB).
  • Bài B: giọng TTS và lệnh sinh bằng ngữ pháp.

Mô hình, thời gian

  • A: Whisper-small tinh chỉnh khoảng 1–1,5 giờ.
  • B: ASR rồi LLM nhỏ (0,5B) hoặc LoRA: thêm khoảng 30–45 phút.
  • Đỉnh VRAM khoảng 10 GB.

Cách đánh giá và hiệu chuẩn

  • Lời giải hẹp: Whisper không huấn luyện thêm; rộng: tinh chỉnh với augment tốc độ và nhiễu; trần: biết lệnh gốc.
  • Kiểm WER có bị chi phối bởi vài câu dài và kiểm rò rỉ người nói giữa train và test.
Rủi ro: trùng một phần với bài ASR của VL hiện có.
5Nông sản và thị trườngbệnh trên các bộ phận cây sầu riêng + dự báo giá cà phê

Bối cảnh: nông dân cần chẩn đoán bệnh nhanh và biết xu hướng giá để quyết định bán.

Bài A · Bệnh sầu riêng

  • Vào: ảnh lá, thân, quả hoặc rễ. Ra: loại bệnh (10 lớp).
  • Điểm: macro-F1.
  • Shift: bộ phận hoặc điều kiện ánh sáng mới.

Bài B · Dự báo giá cà phê Robusta

  • Vào: lịch sử giá, thời tiết, giá xăng. Ra: giá 7 và 30 ngày tới.
  • Điểm: 100 − WAPE, kèm tỉ lệ đoán đúng chiều biến động.
  • Shift: giai đoạn có biến động giá lớn.

Dữ liệu và giấy phép

Mô hình, thời gian

  • A: ResNet, ConvNeXt, DINOv2-small tinh chỉnh: khoảng 30–60 phút.
  • B: bảng và chuỗi thời gian: nhanh, không cần GPU.

Cách đánh giá và hiệu chuẩn

  • A: kiểm trùng ảnh và rò rỉ theo vườn; B: kiểm không để thông tin tương lai lọt vào đặc trưng (rò rỉ thời gian).
Rủi ro: giấy phép cần xác minh trên trang gốc; A gần với bài sầu riêng cũ.
6Giao thông đô thị thậtnhận diện biển báo + đọc biển số

Bối cảnh: hỗ trợ lái xe, giám sát giao thông.

Bài A · Biển báo giao thông

  • Vào: ảnh đường phố (Street View). Ra: hộp và loại biển báo.
  • Điểm: mAP@0,5.
  • Shift: điều kiện ánh sáng, khoảng cách mới.

Bài B · Đọc biển số

  • Như Đề 1 bài B (ảnh dựng); điểm = 0,7 × khớp đúng + 0,3 × (1 − CER).

Dữ liệu và giấy phép

  • VNTS (khoảng 3.200 ảnh): Kaggle ghi CC BY-SA 4.0, trang tổng hợp ghi CC0 (mâu thuẫn).
  • Zalo Traffic Sign 2020: nguồn chính thức chưa xác nhận; biển rất nhỏ (thường dưới 10×10 px).
  • UIT biển số xe máy: link tải ghi "update soon".

Mô hình, thời gian

  • A: phát hiện vật thể: khoảng 1–1,5 giờ trên T4; biển nhỏ nên khó.
  • B: như Đề 1.
Rủi ro cao: dữ liệu và giấy phép không ổn định; phát hiện biển nhỏ có thể không hội tụ kịp trong 1,5 giờ.
7Dịch vụ công và pháp luậthỏi đáp điều luật + thủ tục hồ sơ

Bối cảnh: chatbot dịch vụ công trả lời nhanh, đúng căn cứ pháp lý.

Bài A · Hỏi đáp pháp luật

  • Vào: câu hỏi và kho văn bản luật. Ra: điều luật liên quan và câu trả lời (có/không, con số, ngày).
  • Điểm: 0,5 × khớp đúng đáp án + 0,5 × Hit@k tìm đúng điều luật.
  • Shift: văn bản mới, cách hỏi khác.

Bài B · Thủ tục và hồ sơ

  • Vào: yêu cầu của người dân. Ra: thủ tục và danh sách giấy tờ cần nộp.
  • Điểm: F1 theo tập giấy tờ.

Dữ liệu và giấy phép

  • Văn bản pháp luật công khai (vbpl.vn). Tôi cho rằng văn bản quy phạm pháp luật không thuộc đối tượng bảo hộ bản quyền (Luật SHTT, Điều 15), cần xác minh.
  • Kaggle có Zalo Legal 2021 và Vietnamese Legal, giấy phép "unknown".

Mô hình, thời gian

  • Truy hồi và đọc hiểu (embedding nhỏ cộng LLM 0,5–1,5B): khoảng 1 giờ.
Rủi ro: trùng một phần bài truy hồi của contest 18; nhãn tay cần thời gian soạn.
8Môi trường và khí hậudự báo ô nhiễm + ngập lụt đồng bằng sông Cửu Long

Bối cảnh: cảnh báo chất lượng không khí và ngập lụt cho đô thị và nông nghiệp.

Bài A · Dự báo ô nhiễm

  • Vào: chuỗi NO₂, CH₄ và thời tiết theo tỉnh. Ra: giá trị tuần tới.
  • Điểm: 100 − WAPE.
  • Shift: giai đoạn bất thường (cháy rừng, mưa lớn).

Bài B · Ngập lụt và đất

  • Vào: ảnh vệ tinh hoặc bản đồ đã xử lý. Ra: mặt nạ vùng ngập hoặc loại đất.
  • Điểm: mIoU.

Dữ liệu và giấy phép

Mô hình, thời gian

  • A: chuỗi thời gian, nhanh. B: phân đoạn nhẹ, khoảng 30–60 phút.
Rủi ro: bản đồ ngập từ MODIS độ phân giải thô; chưa chắc đủ khó để phân hạng ở bài B.
9Giao thông Hà Nộibiển báo thật + khảo sát đi lại 30.000 người

Bối cảnh: nhận diện biển báo cho hỗ trợ lái xe; mô hình hoá lựa chọn phương tiện hỗ trợ chính sách giao thông đô thị.

Bài A · Biển báo giao thông

  • Vào: ảnh biển báo. Ra: hộp và loại biển (hoặc chỉ loại nếu dùng ảnh đã cắt).
  • Điểm: mAP@0,5 (phát hiện) hoặc macro-F1 (phân loại ảnh cắt).
  • Shift: loại biển ít gặp, ảnh mờ và thiếu sáng.

Bài B · Chọn phương tiện đi lại

  • Vào: đặc điểm cá nhân và hộ gia đình, đặc điểm chuyến đi. Ra: phương tiện (xe máy, xe buýt, ô tô, đi bộ…).
  • Điểm: macro-F1 (hoặc log-loss nếu nộp xác suất).
  • Shift: nhóm người dùng và khu vực ít gặp.

Dữ liệu và giấy phép

Mô hình, thời gian

  • A: phân loại (ResNet, ConvNeXt) nhanh; phát hiện vật thể có thể cần 1–1,5 giờ.
  • B: bảng (cây tăng cường gradient hoặc MLP): vài phút, không cần GPU.

Cách đánh giá và hiệu chuẩn

  • A: kiểm trùng ảnh giữa các lần chụp cùng một biển; B: kiểm không để thông tin định danh làm lộ nhãn; kiểm phân bố lớp lệch.
  • Lời giải hẹp: lớp phổ biến nhất hoặc cây đơn giản; rộng: mô hình tinh chỉnh có augment; trần: cận trên đo được.
Rủi ro: bài B không cần GPU; cần đo độ khó để phân hạng. Biển báo nhỏ có thể làm bài A dài hơn dự kiến.
10Ẩm thực và dinh dưỡngnhận món ăn Việt + ước lượng dinh dưỡng bữa ăn

Bối cảnh: ứng dụng ghi nhật ký ăn uống và tư vấn dinh dưỡng từ ảnh bữa ăn.

Bài A · Nhận món và hỏi đáp

  • Vào: ảnh món ăn (và câu hỏi). Ra: tên món hoặc câu trả lời.
  • Điểm: macro-F1 (nhận món) hoặc khớp đúng (hỏi đáp).
  • Shift: món ít gặp, ảnh chụp trong điều kiện khác.

Bài B · Ước lượng dinh dưỡng

  • Vào: danh sách món và khẩu phần. Ra: năng lượng và các chất đa lượng (tra bảng thành phần thực phẩm).
  • Điểm: 100 − sai số tương đối trung bình (MAPE) theo kcal và từng chất.

Dữ liệu và giấy phép

Mô hình, thời gian

  • Nhận món: ConvNeXt, DINOv2 tinh chỉnh: khoảng 30–60 phút.
  • VQA bằng VLM (Qwen2-VL-2B) khó nằm trong 1–1,5 giờ: baseline DocQA đã mất 76 phút cho một lượt.
Rủi ro: bộ dữ liệu lớn (hơn 11 GB) cho môi trường dựng sẵn; VLM nặng; giấy phép NC-SA đòi hỏi phát lại cùng điều kiện.
11Biển số thậtphát hiện biển số + đọc ký tự trên ảnh thật

Bối cảnh: bãi xe, thu phí tự động, giám sát giao thông.

Bài A · Phát hiện biển số

  • Vào: ảnh đường phố hoặc bãi xe. Ra: hộp quanh biển số.
  • Điểm: mAP@0,5 (hoặc IoU trung bình).
  • Shift: góc chụp, ban đêm, xe máy và ô tô.

Bài B · Đọc ký tự biển số

  • Vào: ảnh biển đã cắt. Ra: chuỗi biển số.
  • Điểm: 0,7 × khớp đúng + 0,3 × (1 − CER).

Dữ liệu và giấy phép

  • tanhphp: Apache-2.0, khoảng 1,1 GB, ảnh lấy từ Google Images.
  • topkek69: MIT, 1,26 GB.
  • Bản quyền ảnh gốc từ Google Images mơ hồ; biển số là dữ liệu cá nhân.

Mô hình, thời gian

  • A: phát hiện vật thể nhẹ: khoảng 30–60 phút. B: CRNN/CTC hoặc TrOCR-small: khoảng 30 phút.
Rủi ro: độ đa dạng thật của ảnh chưa kiểm; có thể trùng ảnh giữa các lần chụp một xe; ảnh dễ lộ danh tính.

4. Ghi chú về giấy phép và nguồn

LoạiVí dụCách xử lý
Cho phép phát lại, chỉ cần ghi côngCC BY 4.0, Apache-2.0, MIT, CC0Dùng được; ghi nguồn trong trang đề và điều khoản.
Chia sẻ tương tự (SA)VNTS (CC BY-SA 4.0), chuối già (CC BY-SA 4.0)Dữ liệu phát lại cho thí sinh phải giữ cùng giấy phép.
Phi thương mại (NC)30VNFoods, ViFoodVQA (CC BY-NC-SA), VIVOS (CC BY-NC theo Kaggle)Phù hợp cuộc thi giáo dục không thu phí; cần ghi rõ.
Cấm chia sẻ hoặc phải ký thoả thuậnVinDr-CXR và VinDr-Mammo (PhysioNet), các bộ UIT như UIT-ViQuADKhông dùng: không thể phát lại cho thí sinh.
Chưa rõ giấy phépFOSD trên Kaggle (gốc Mendeley kiểu MIT), MC-OCR, chữ viết tay địa chỉ, dữ liệu pháp luật, Zalo Traffic SignKiểm tra trang gốc trước khi quyết định.

Tôi mới đọc metadata, chưa tải bộ dữ liệu nào về kiểm tra chất lượng nhãn, trùng lặp và phân bố. Đó là bước tiếp theo sau khi chọn đề.

5. Câu hỏi để thảo luận với thầy

  1. Ưu tiên tính mới và ít rủi ro pháp lý (Đề 1) hay dữ liệu thật có giấy phép rõ (Đề 9)?
  2. Có chấp nhận dữ liệu dựng bằng code cho một trong hai bài, hay bắt buộc cả hai bài dùng dữ liệu thật?
  3. Bài toán dữ liệu bảng (không dùng GPU) có phù hợp với một cuộc thi "AI" không, hay cần cả hai bài đều có thành phần học sâu?
  4. Có muốn ghép bài giữa các đề (ví dụ địa chỉ sau sáp nhập của Đề 1 với giọng nói thật của Đề 4)?
  5. Mức độ ưu tiên giữa ứng dụng, độ khó phân hạng và tính khả thi trong 1–1,5 giờ/bài.
  6. Chấp nhận giấy phép phi thương mại (NC) và chia sẻ tương tự (SA) cho dữ liệu phát cho thí sinh không?

Nguồn tham khảo